Slovenia 1.Liga23:30 ngày 05/03/2025

NK Domžale
3 - 1

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
33Chỉ số 2486
69Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
4Chỉ số 216
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
47285552366240151
Đội hình xuất phát

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hempt#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka karahodzic dovzan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Stubljar#36

L.Stubljar#10

L.Stubljar#25

L.Stubljar#80

L.Stubljar#20
L.Stubljar#11

L.Stubljar#19
L.Stubljar#0

L.Stubljar#27

L.Stubljar#8

L.Stubljar#21

L.Stubljar#44
NK Olimpija Ljubljana
8611161092123156999
Đội hình xuất phát

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Blanco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kojic dino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko ristic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Marin#45

A.Marin#24

A.Marin#18

A.Marin#19

A.Marin#36

A.Marin#33

A.Marin#17

A.Marin#22

A.Marin#14

A.Marin#2

A.Marin#27

A.Marin#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale1 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#13#21#30#44#53#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#11#20#30#43#515#60#70