Slovenia 1.Liga21:00 ngày 02/03/2025

NK Olimpija Ljubljana
2 - 0

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Olimpija LjubljanaChỉ sốNK Publikum Celje
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
49Chỉ số 2483
4Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
74Chỉ số 23132
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
8618163410152276917
Đội hình xuất phát

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko ristic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Muhamedbegovic#45

A.Muhamedbegovic#11

A.Muhamedbegovic#24

A.Muhamedbegovic#19

A.Muhamedbegovic#36

A.Muhamedbegovic#9

A.Muhamedbegovic#99

A.Muhamedbegovic#21

A.Muhamedbegovic#23

A.Muhamedbegovic#22
A.Muhamedbegovic#32

A.Muhamedbegovic#88
NK Publikum Celje
19688117347232354441
Đội hình xuất phát

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Silva#25

R.Silva#3

R.Silva#70

R.Silva#9

R.Silva#81

R.Silva#7

R.Silva#16

R.Silva#10
R.Silva#12

R.Silva#99

R.Silva#4
R.Silva#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 4
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana0 - 2
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask Wroclaw
Jagiellonia Bialystok0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor Sezana
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Osijek2 - 2
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#12#21#30#41#58#60#70
NK Publikum Celje
#10#20#30#42#59#60#70
NK Domžale