Slovenia 1.Liga23:30 ngày 17/02/2025

NK Radomlje
1 - 0

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốNK Domžale
34Chỉ số 2472
1Chỉ số 40
92Chỉ số 23120
1Chỉ số 80
5Chỉ số 32
2Chỉ số 2213
1Chỉ số 28
3Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
14129723443398842620
Đội hình xuất phát

M.Barnabas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jakob kobal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.zukic#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gnjatić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Davidović#21
S.Davidović#77

S.Davidović#19

S.Davidović#24
S.Davidović#5
S.Davidović#7
S.Davidović#15
S.Davidović#63

S.Davidović#10

S.Davidović#1
S.Davidović#43
NK Domžale
2915214066551978041
Đội hình xuất phát
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka karahodzic dovzan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Behar Feta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hempt#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.A.Tolic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Stubljar#25
L.Stubljar#86

L.Stubljar#28

L.Stubljar#20

L.Stubljar#27

L.Stubljar#5

L.Stubljar#23
L.Stubljar#36

L.Stubljar#8

L.Stubljar#2
L.Stubljar#97

L.Stubljar#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale1 - 4
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
NK Domžale
NK Domžale3 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 2
NK Domžale
NK Domžale3 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper4 - 0
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#11#21#31#45#51#60#70
NK Domžale
#10#20#30#42#58#60#70