Croatian First Football League22:30 ngày 31/05/2025

NK Dugopolje
1 - 1

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốHNK Cibalia
8Chỉ số 24
4Chỉ số 215
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2448
10Chỉ số 229
58Chỉ số 2542
121Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
9101820828125161422
Đội hình xuất phát
bosko jemo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borna ivanda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio kukuz klaric#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mejia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan bosancic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.zrnic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo·Peric#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik plazibat#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dominik plazibat#23

dominik plazibat#5

dominik plazibat#27

dominik plazibat#21
dominik plazibat#29
dominik plazibat#24

dominik plazibat#30
dominik plazibat#4
dominik plazibat#7
HNK Cibalia
1182327142210371511
Đội hình xuất phát
marijanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino matic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka mestrovic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mišić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka rajkovic#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka rajkovic#20
luka rajkovic#16
luka rajkovic#12
luka rajkovic#25
luka rajkovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
HNK Cibalia
NK Dugopolje1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje4 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
NK Dugopolje
HNK Cibalia1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci4 - 1
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 3
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo3 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 4
NK Opatija
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo2 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski JurjevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#11#20#30#41#58#60#70
HNK Cibalia
#11#21#30#40#54#60#70