Croatian First Football League18:50 ngày 04/05/2025

Bijelo Brdo
3 - 1

NK Dugopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bijelo BrdoChỉ sốNK Dugopolje
1Chỉ số 33
72Chỉ số 2381
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2440
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Bijelo Brdo
18572021219182427
Đội hình xuất phát
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vujanic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mazar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rino grubisic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Benić#30
A.Benić#12
A.Benić#9
A.Benić#16

A.Benić#29
A.Benić#6

A.Benić#23
NK Dugopolje
308276592014262318
Đội hình xuất phát

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antonio kukuz klaric#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.zrnic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Balic#25
D.Balic#16
D.Balic#4
D.Balic#24
D.Balic#29
D.Balic#3
D.Balic#1

D.Balic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Dugopolje1 - 1
Bijelo Brdo
NK Dugopolje1 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dugopolje
Bijelo Brdo2 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dugopolje
Bijelo Brdo3 - 1
NK Dugopolje
Bijelo Brdo1 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
Bijelo Brdo
NK Dugopolje3 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
NK Jarun0 - 5
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci1 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
HNK Orijent 19193 - 2
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19913 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje1 - 4
NK Opatija
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia2 - 1
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bijelo Brdo
#13#22#30#41#58#60#70
NK Dugopolje
#11#21#30#43#55#60#70