Croatian First Football League18:50 ngày 12/04/2025

NK Dugopolje
1 - 4

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DugopoljeChỉ sốNK Opatija
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2371
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 223
56Chỉ số 2428
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 216
10Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Dugopolje
212623306182735822
Đội hình xuất phát

d.bagaric#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.zrnic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Brekalo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Duje ljubic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Duje ljubic#28
Duje ljubic#4
Duje ljubic#14
Duje ljubic#17
Duje ljubic#9
Duje ljubic#10

Duje ljubic#25
Duje ljubic#7
Duje ljubic#1
NK Opatija
14127624752941628
Đội hình xuất phát

I.Graf#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nwolokor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ajayi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david arapovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Babic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baltazarbogolin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan horvat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Marić#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mulac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
duje usalj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zabec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zabec#19
D.Zabec#32
D.Zabec#3
D.Zabec#8
D.Zabec#11

D.Zabec#26
D.Zabec#10
D.Zabec#21

D.Zabec#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 2
NK Opatija
NK Dugopolje3 - 2
NK Opatija
NK Dugopolje3 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 2
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
NK Opatija
NK Opatija2 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
NK Opatija2 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
Rudes
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Zrinski Jurjevac0 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
HNK Orijent 19190 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
NK Dubrava2 - 2
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Dugopolje
#11#20#31#41#510#60#70
NK Opatija
#14#21#30#41#52#60#70
HNK Vukovar 1991