Croatian First Football League19:50 ngày 24/05/2025

HNK Cibalia
1 - 1

NK Jarun
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK CibaliaChỉ sốNK Jarun
2Chỉ số 25
4Chỉ số 216
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
82Chỉ số 2470
7Chỉ số 221
48Chỉ số 2552
127Chỉ số 23127
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Cibalia
12662721789131814
Đội hình xuất phát
i.krizanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Crncec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.lozic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bajić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bosak#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dino matic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dino matic#11
dino matic#17
dino matic#16

dino matic#4
dino matic#25
dino matic#12
dino matic#19
NK Jarun
126514193216221120
Đội hình xuất phát

J.P.Debijadi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomislav grdenic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.cvetko#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
z.mustedanagic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Madjaric#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Jug#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brkljaca#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Matekovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
graonic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.Al-Ghoul#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.katalinic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.katalinic#12
Z.katalinic#27
Z.katalinic#26
Z.katalinic#4
Z.katalinic#3
Z.katalinic#24
Z.katalinic#8
Z.katalinic#28

Z.katalinic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Jarun1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 1
NK Jarun
HNK Cibalia1 - 1
NK Jarun
NK Jarun2 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
NK Jarun
NK Jarun2 - 1
HNK Cibalia
NK Jarun0 - 0
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 0
NK Jarun
HNK Cibalia2 - 1
NK Jarun
NK Jarun3 - 0
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
Bijelo Brdo2 - 3
HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK OpatijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Jarun
NK Dugopolje2 - 1
NK Jarun
NK Jarun3 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Croatia Zmijavci0 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 5
Bijelo Brdo
Rudes0 - 2
NK Jarun
NK Jarun0 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Opatija2 - 1
NK Jarun
NK Jarun0 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 1
NK Jarun
NK Sesvete0 - 1
NK JarunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Cibalia
#11#20#30#43#52#60#70
NK Jarun
#11#20#31#42#55#60#70