Croatian First Football League21:30 ngày 04/04/2025

NK Sesvete
1 - 0

NK Dugopolje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK SesveteChỉ sốNK Dugopolje
6Chỉ số 226
46Chỉ số 2481
2Chỉ số 25
123Chỉ số 23117
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Sesvete
1192572718248411
Đội hình xuất phát

L.Savatovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sare#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko radkujkovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kulenović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ivan kukavica#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar korov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.kardum#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jurcec#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Črnko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko cindric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.banovec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.banovec#30

l.banovec#23
l.banovec#21

l.banovec#17

l.banovec#14
l.banovec#20

l.banovec#26
NK Dugopolje
30221721185814262327
Đội hình xuất phát

T.Duka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Duje ljubic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Duje bulicic#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bagaric#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Balic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

buljan tvrtko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.krolo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lazar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.zrnic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Brajković#25
B.Brajković#11
B.Brajković#7
B.Brajković#28
B.Brajković#4
B.Brajković#20
B.Brajković#10
B.Brajković#3
B.Brajković#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Sesvete3 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 0
NK Sesvete
NK Dugopolje1 - 3
NK Sesvete
NK Dugopolje1 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 3
NK Dugopolje
NK Sesvete0 - 1
NK DugopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Sesvete
NK Jarun0 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
NK Sesvete0 - 1
NK Jarun
Bijelo Brdo1 - 2
NK Sesvete
NK Sesvete1 - 0
Rudes
NK Opatija0 - 0
NK Sesvete
NK Sesvete3 - 0
NK Dubrava
HŠK Posušje3 - 2
NK Sesvete
NK Dubrava0 - 4
NK Sesvete
NK Radomlje2 - 2
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 1
NK Dubrava
HNK Orijent 19191 - 1
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
NK Opatija2 - 0
NK Dugopolje
NK Dugopolje2 - 0
NK Dubrava
HNK Cibalia2 - 1
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Siroki Brijeg2 - 3
NK Dugopolje
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin2 - 0
NK DugopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Sesvete
#11#21#30#44#52#60#70
NK Dugopolje
#10#20#30#42#55#60#70
HNK Vukovar 1991
NK Zrinski Jurjevac