Croatian First Football League22:30 ngày 17/05/2025

Bijelo Brdo
2 - 3

HNK Cibalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bijelo BrdoChỉ sốHNK Cibalia
6Chỉ số 217
118Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
11Chỉ số 224
1Chỉ số 80
11Chỉ số 21
142Chỉ số 23108
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Bijelo Brdo
18529147202122427
Đội hình xuất phát
i.djilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vujanic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vrbanac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tomašević#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.svraka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stranput#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simčić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ajdin mujagic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka miletic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bolanca#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Benić#18

A.Benić#30
A.Benić#12
A.Benić#19
A.Benić#16
A.Benić#6

A.Benić#23
HNK Cibalia
121526823372117527
Đội hình xuất phát
marijanovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Oršolić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marin kuzminski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip pejic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pervan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radošević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.rubic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.lisnic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.lisnic#11
f.lisnic#22
f.lisnic#14
f.lisnic#9
f.lisnic#25
f.lisnic#1
f.lisnic#20

f.lisnic#6
f.lisnic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
HNK Cibalia1 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 4
HNK Cibalia
Bijelo Brdo1 - 0
HNK Cibalia
Bijelo Brdo2 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 1
Bijelo Brdo
HNK Cibalia0 - 0
Bijelo Brdo
HNK Cibalia4 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 0
HNK Cibalia
Bijelo Brdo1 - 1
HNK CibaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo3 - 1
NK Dugopolje
NK Jarun0 - 5
Bijelo Brdo
NK Croatia Zmijavci1 - 3
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo2 - 0
Rudes
HNK Vukovar 19912 - 0
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo0 - 1
NK Opatija
NK Sesvete0 - 1
Bijelo Brdo
NK Zrinski Jurjevac0 - 1
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo1 - 2
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Cibalia
HNK Cibalia3 - 1
Rudes
HNK Vukovar 19914 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 2
NK Opatija
NK Sesvete1 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia1 - 2
NK Dubrava
HNK Orijent 19192 - 2
HNK Cibalia
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
HNK Cibalia0 - 1
NK Opatija
NK Dubrava1 - 0
HNK CibaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bijelo Brdo
#12#20#30#41#511#60#70
HNK Cibalia
#13#23#30#45#51#60#70