Slovenia 1.Liga23:30 ngày 23/02/2025

NK Publikum Celje
9 - 1

NK Radomlje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốNK Radomlje
70Chỉ số 2530
11Chỉ số 215
4Chỉ số 24
5Chỉ số 224
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
149Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-1-4-11270443619731141647
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sorensen#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Dulca#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kučys#35
A.Kučys#30

A.Kučys#99

A.Kučys#2

A.Kučys#23

A.Kučys#25

A.Kučys#10

A.Kučys#5

A.Kučys#7

A.Kučys#81

A.Kučys#41

A.Kučys#88
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-1122288332381020421519
Đội hình xuất phát

jakob kobal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kolenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Martincic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vucenovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vucenovic#7

A.Vucenovic#6

A.Vucenovic#21
A.Vucenovic#63

A.Vucenovic#1
A.Vucenovic#43
A.Vucenovic#97
A.Vucenovic#5

A.Vucenovic#24
A.Vucenovic#77

A.Vucenovic#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Radomlje4 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje4 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
NK Radomlje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
The New Saints
Pafos FC2 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
NK Radomlje1 - 1
ND Primorje
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK RadomljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#19#24#30#40#54#60#70
NK Radomlje
#11#21#30#42#54#60#70
NK Olimpija Ljubljana