Slovenia 1.Liga19:00 ngày 08/02/2025

NK Domžale
0 - 1

NS Mura
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốNS Mura
17Chỉ số 223
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
153Chỉ số 23117
104Chỉ số 2479
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-5-11662041921553680729
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.nwankwo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Behar Feta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.A.Tolic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Buric#97

N.Buric#15
N.Buric#13

N.Buric#44

N.Buric#2

N.Buric#8

N.Buric#23

N.Buric#28
N.Buric#86
N.Buric#37
N.Buric#30

N.Buric#25
NS Mura
Sơ đồ 3-4-2-1134935263077310729
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Decoene#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Julardžija#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Pišek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Vizinger#28

D.Vizinger#16

D.Vizinger#11
D.Vizinger#21

D.Vizinger#8
D.Vizinger#71

D.Vizinger#6

D.Vizinger#17
D.Vizinger#70
D.Vizinger#33

D.Vizinger#18
D.Vizinger#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura0 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NS Mura
NK Domžale3 - 5
NS Mura
NS Mura1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 2
NS Mura
NS Mura2 - 3
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 2
NS Mura
NS Mura4 - 3
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper4 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Aluminij1 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 4
FK Zeleznicar Pancevo
NS Mura3 - 3
FC Lokomotive Leipzig
NS Mura2 - 1
Cracovia Krakow
Austria Vienna2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 4
Crvena Zvezda
NS Mura1 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#10#20#30#43#59#60#70
NS Mura
#11#21#30#42#51#60#70
NK Radomlje