Slovenia 1.Liga21:00 ngày 01/03/2025

NK Radomlje
0 - 4

Maribor
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốMaribor
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
3Chỉ số 218
47Chỉ số 2553
103Chỉ số 23129
40Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
1206242821933221510
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.KompanBreznik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ljutic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Martincic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maribor
170166174415205230
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor1 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
Maribor
Maribor1 - 0
NK Radomlje
Maribor1 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 2
Maribor
Maribor3 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Radomlje1 - 1
Maribor
Maribor7 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 5
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
NK Radomlje2 - 2
NK Sesvete
NK Radomlje1 - 1
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa Topola
Maribor0 - 2
Dynamo Kyiv
Maribor2 - 1
NK Istra 1961
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#10#20#30#41#54#60#70
Maribor
#14#21#30#41#58#60#70
NK Olimpija Ljubljana