Slovenia 1.Liga02:15 ngày 17/03/2025

NK Publikum Celje
3 - 2

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốNK Nafta 1903
162Chỉ số 2390
81Chỉ số 2431
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
2Chỉ số 31
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-4-21229981635107316730
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Í.Eguaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#19
S.Edmilson#38

S.Edmilson#3

S.Edmilson#88

S.Edmilson#44

S.Edmilson#40

S.Edmilson#4
S.Edmilson#17

S.Edmilson#47

S.Edmilson#5

S.Edmilson#41

S.Edmilson#70
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-1312422983176185077
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#46
S.Szalay#51

S.Szalay#26

S.Szalay#5
S.Szalay#10

S.Szalay#8
S.Szalay#25
S.Szalay#23

S.Szalay#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Publikum Celje3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor Sezana
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje1 - 2
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#13#21#30#42#54#60#70
NK Nafta 1903
#12#20#30#41#51#60#70