Slovenia 1.Liga23:30 ngày 09/03/2025

NK Publikum Celje
2 - 2

ND Primorje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốND Primorje
61Chỉ số 2539
155Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
6Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2439
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-1-4-11270362599873101630
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sorensen#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Í.Eguaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clement lhernault#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#44

S.Edmilson#4

S.Edmilson#88

S.Edmilson#41

S.Edmilson#11

S.Edmilson#81

S.Edmilson#7

S.Edmilson#47

S.Edmilson#23

S.Edmilson#2

S.Edmilson#35

S.Edmilson#87
ND Primorje
Sơ đồ 4-2-3-11280413321239111319
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

f.shatri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Babin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Gulic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gulic#22
M.Gulic#99
M.Gulic#1
M.Gulic#81
M.Gulic#8
M.Gulic#19
M.Gulic#10
M.Gulic#6
M.Gulic#32
M.Gulic#28

M.Gulic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 3
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ND Primorje
ND Primorje0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 0
ND Primorje
ND Primorje2 - 0
NK Publikum Celje
ND Primorje2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor Sezana
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum Celje
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
APOEL Nicosia
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
ND Primorje0 - 4
Slaven Belupo
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
Rijeka1 - 1
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#12#21#30#42#58#60#70
ND Primorje
#12#20#30#42#52#60#70