Switzerland Challenge League02:15 ngày 08/02/2025

Etoile Carouge
2 - 1

Neuchatel Xamax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile CarougeChỉ sốNeuchatel Xamax
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
76Chỉ số 2393
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
51Chỉ số 2481
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-3-31822254132781077029
Đội hình xuất phát
m.diallo#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vincent felder#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.magnin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Zoukit#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Caslei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

o.correia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Simbakoli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sestito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Sestito#11
L.Sestito#80

L.Sestito#5

L.Sestito#9
L.Sestito#44

L.Sestito#21

L.Sestito#6

L.Sestito#28

L.Sestito#14
Neuchatel Xamax
Sơ đồ 4-2-3-12719515774271110999
Đội hình xuất phát

E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Epitaux#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Facchinetti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bamba#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Fatkič#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Touati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mulaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj#22

S.Demhasaj#3

S.Demhasaj#18

S.Demhasaj#31

S.Demhasaj#1

S.Demhasaj#8

S.Demhasaj#6
S.Demhasaj#34

S.Demhasaj#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neuchatel Xamax0 - 3
Etoile Carouge
Etoile Carouge3 - 1
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 0
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
Stade Ouchy1 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 1
FC Wil 1900
Etoile Carouge4 - 0
Vevey Sports
FC Santa Coloma3 - 2
Etoile Carouge
Vaduz3 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 0
Schaffhausen
Aarau0 - 1
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 2
Bellinzona
Thun2 - 1
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax
FC Wil 19002 - 0
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax0 - 2
Anthony Sirufo
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Ouchy
Neuchatel Xamax1 - 2
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax2 - 3
FC Biel-Bienne 1896
Neuchatel Xamax1 - 3
Aarau
Stade Nyonnais2 - 1
Neuchatel Xamax
Stade Ouchy1 - 2
Neuchatel Xamax
Neuchatel Xamax2 - 3
Thun
Neuchatel Xamax1 - 2
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Carouge
#12#21#31#43#55#60#70
Neuchatel Xamax
#11#20#30#43#58#60#70