Danish 2nd Division18:00 ngày 18/05/2025

Naestved
0 - 3

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốAarhus Fremad
3Chỉ số 227
58Chỉ số 2386
27Chỉ số 2448
2Chỉ số 27
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
1091558629221931
Đội hình xuất phát

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Christensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Friedrich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malthe rugaard#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.tattum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jeppe jorgensen#30

jeppe jorgensen#23
jeppe jorgensen#18
jeppe jorgensen#27
jeppe jorgensen#26
jeppe jorgensen#12
jeppe jorgensen#16
Aarhus Fremad
129411172716628143
Đội hình xuất phát
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.agnarsson#15
m.agnarsson#30
m.agnarsson#23

m.agnarsson#8

m.agnarsson#70

m.agnarsson#34

m.agnarsson#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Naestved1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Naestved
Naestved1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Naestved
Aarhus Fremad1 - 0
Naestved
Naestved0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Naestved
Naestved2 - 1
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Skive IK
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#10#20#30#40#52#60#70
Aarhus Fremad
#13#22#30#40#57#60#70