Danish 2nd Division19:00 ngày 19/04/2025

AB Akademisk
0 - 2

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
AB AkademiskChỉ sốAarhus Fremad
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 31
87Chỉ số 2365
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 226
42Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
AB Akademisk
5730412243154882316
Đội hình xuất phát
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias hageltorn#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrien·Koudelka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert jakobsen gaub#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
albert jakobsen gaub#10
albert jakobsen gaub#37

albert jakobsen gaub#2
albert jakobsen gaub#35

albert jakobsen gaub#1
albert jakobsen gaub#34

albert jakobsen gaub#14
Aarhus Fremad
129411172716628143
Đội hình xuất phát
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.agnarsson#24
m.agnarsson#30
m.agnarsson#23

m.agnarsson#8

m.agnarsson#70

m.agnarsson#34
m.agnarsson#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 2
Aarhus Fremad
AB Akademisk5 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
AB Akademisk
Aarhus Fremad5 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 2
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Nr. sundby0 - 2
AB Akademisk
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Bronshoj2 - 3
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche FlensburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AB Akademisk
#10#20#30#43#58#60#70
Aarhus Fremad
#12#21#30#41#52#60#70