Danish 2nd Division23:00 ngày 14/05/2025

AB Akademisk
1 - 1

Naestved
Thống kê
Thống kê trận đấu
AB AkademiskChỉ sốNaestved
7Chỉ số 217
13Chỉ số 22
11Chỉ số 225
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2423
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
AB Akademisk
5992388415432230734
Đội hình xuất phát
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nick christoffersen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrien·Koudelka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ilsoe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.brund#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.brund#16
m.brund#41

m.brund#14
m.brund#35
m.brund#37
m.brund#45
m.brund#18
Naestved
6151102516291939
Đội hình xuất phát

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Friedrich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malthe rugaard#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.tattum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Christensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Christensen#27

F.Christensen#20

F.Christensen#23
F.Christensen#18

F.Christensen#13
F.Christensen#12
F.Christensen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 1
Naestved
AB Akademisk0 - 0
Naestved
Naestved2 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 4
Naestved
Naestved1 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 0
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
Fremad Amager1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Middelfart Boldklub1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK FremĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Naestved0 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AB Akademisk
#11#20#30#41#513#60#70
Naestved
#11#20#30#42#52#60#70
HIK Hellerup