Danish 2nd Division19:00 ngày 12/04/2025

Aarhus Fremad
3 - 1

AB Akademisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốAB Akademisk
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 32
16Chỉ số 214
77Chỉ số 2447
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
314286162717114291
Đội hình xuất phát
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kasper kiilerich#23

kasper kiilerich#70

kasper kiilerich#34
kasper kiilerich#32

kasper kiilerich#9

kasper kiilerich#24
kasper kiilerich#30
AB Akademisk
23516883514432241307
Đội hình xuất phát

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert jakobsen gaub#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.C.Kristensen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.J.Jonasson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias hageltorn#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

noah engell#1
noah engell#34
noah engell#15
noah engell#4
noah engell#37
noah engell#3
noah engell#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AB Akademisk3 - 2
Aarhus Fremad
AB Akademisk5 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
AB Akademisk
Aarhus Fremad5 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 2
Aarhus Fremad
AB Akademisk2 - 0
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske1 - 0
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Nr. sundby0 - 2
AB Akademisk
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Bronshoj2 - 3
AB Akademisk
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#13#22#30#42#58#60#70
AB Akademisk
#11#20#30#44#54#60#70