Danish 2nd Division19:00 ngày 03/05/2025

Aarhus Fremad
7 - 0

Naestved
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốNaestved
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2436
3Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2371
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
312951117271662814
Đội hình xuất phát
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marcus berthelsen#23

marcus berthelsen#8

marcus berthelsen#70

marcus berthelsen#34
marcus berthelsen#32

marcus berthelsen#24
marcus berthelsen#30
Naestved
1321105168622315
Đội hình xuất phát

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.tattum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Friedrich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Friedrich#30

C.Friedrich#23
C.Friedrich#19

C.Friedrich#29
C.Friedrich#18
C.Friedrich#12
C.Friedrich#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Naestved
Naestved1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Naestved
Aarhus Fremad1 - 0
Naestved
Naestved0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Naestved
Naestved2 - 1
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Skive IK0 - 2
Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#17#24#30#41#54#60#70
Naestved
#10#20#30#41#52#60#70
Middelfart Boldklub