Danish 2nd Division19:00 ngày 16/03/2025

Naestved
1 - 3

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốBK Frem
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
75Chỉ số 2379
11Chỉ số 26
37Chỉ số 2434
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
10119296138145219
Đội hình xuất phát

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malthe rugaard#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kisum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Christensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Christensen#26
F.Christensen#12
F.Christensen#16
F.Christensen#27

F.Christensen#23

F.Christensen#20
BK Frem
822275392114172515
Đội hình xuất phát
f.kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper froulund#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Nzeyimana#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.canto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.canto#7
j.canto#18
j.canto#24
j.canto#1
j.canto#20
j.canto#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem1 - 1
Naestved
BK Frem0 - 1
Naestved
Naestved1 - 4
BK Frem
Naestved0 - 1
BK Frem
Naestved1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 2
Naestved
Naestved1 - 0
BK Frem
BK Frem0 - 1
Naestved
Naestved1 - 1
BK Frem
BK Frem1 - 3
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Hillerod Fodbold1 - 2
Naestved
Middelfart Boldklub0 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
Aarhus Fremad
Naestved1 - 0
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK Avarta
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 0
Lunds BK
BK Frem1 - 2
Nr. sundby
BK Frem0 - 1
Roskilde
BK Frem0 - 5
Hvidovre IF
BK Frem2 - 1
Bronshoj
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
BK Frem0 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#11#21#30#42#511#60#70
BK Frem
#13#22#30#43#56#60#70
Skive IK
Helsingor