Danish 2nd Division23:00 ngày 09/05/2025

Aarhus Fremad
1 - 2

Skive IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốSkive IK
133Chỉ số 2369
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
1Chỉ số 34
11Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
85Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
35114286162717114
Đội hình xuất phát
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Andreas pisani#8
Andreas pisani#23

Andreas pisani#34
Andreas pisani#32
Andreas pisani#29
Andreas pisani#30

Andreas pisani#70
Skive IK
22223201045817119
Đội hình xuất phát
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ostergaard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Nsoni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor hjorth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Amby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco·Vesterholm#11
Marco·Vesterholm#30

Marco·Vesterholm#6
Marco·Vesterholm#15
Marco·Vesterholm#14

Marco·Vesterholm#9
Marco·Vesterholm#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad4 - 0
Skive IK
Aarhus Fremad0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Skive IK
Aarhus Fremad1 - 1
Skive IK
Skive IK2 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB Akademisk
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
AB Akademisk5 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 2
Naestved
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 1
Helsingor
Skive IK2 - 1
Odder IGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#11#21#30#41#53#60#70
Skive IK
#12#21#30#44#53#60#70
BK Frem