Danish 2nd Division19:00 ngày 27/04/2025

Skive IK
0 - 2

Naestved
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skive IKChỉ sốNaestved
66Chỉ số 23101
1Chỉ số 32
24Chỉ số 2440
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Skive IK
4178510614191222
Đội hình xuất phát
viktor hjorth#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Amby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nedergaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.wagner#12
l.wagner#16
l.wagner#11
l.wagner#30
l.wagner#20
l.wagner#15
l.wagner#23
Naestved
3161385212151022
Đội hình xuất phát

s.tattum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Trier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Friedrich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jesper christiansen#30
Jesper christiansen#26
Jesper christiansen#12
Jesper christiansen#16
Jesper christiansen#27

Jesper christiansen#29

Jesper christiansen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved3 - 3
Skive IK
Skive IK0 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
Skive IK
Skive IK0 - 1
Naestved
Skive IK2 - 0
Naestved
Naestved1 - 0
Skive IK
Skive IK3 - 1
Naestved
Skive IK2 - 1
Naestved
Naestved2 - 3
Skive IK
Skive IK2 - 1
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Skive IK1 - 1
Middelfart Boldklub
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 1
Helsingor
Skive IK2 - 1
Odder IGF
VSK Aarhus2 - 2
Skive IK
Skive IK0 - 3
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skive IK
#10#20#31#42#54#60#70
Naestved
#12#22#30#42#52#60#70