Danish 2nd Division18:00 ngày 21/04/2025

Naestved
1 - 2

Fremad Amager
Thống kê
Thống kê trận đấu
NaestvedChỉ sốFremad Amager
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 216
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2363
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 223
36Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Naestved
10132022298521215
Đội hình xuất phát

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.tattum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Schoop#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Friedrich#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Friedrich#26
C.Friedrich#12
C.Friedrich#16

C.Friedrich#6
C.Friedrich#17
C.Friedrich#19
C.Friedrich#30
Fremad Amager
2028181210421771145
Đội hình xuất phát
d.mortensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brinch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.derrar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holst#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Langberg#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Simonsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wielzen#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zohore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boateng#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Boateng#9
C.Boateng#7

C.Boateng#25
C.Boateng#5
C.Boateng#19
C.Boateng#2
C.Boateng#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 0
Naestved
Naestved0 - 3
Fremad Amager
Naestved2 - 3
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 0
Naestved
Fremad Amager0 - 1
Naestved
Fremad Amager1 - 0
Naestved
Naestved0 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 0
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved0 - 0
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager2 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Naestved0 - 0
Fremad AmagerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naestved
#11#20#30#41#52#60#70
Fremad Amager
#12#22#30#43#53#60#70
Middelfart Boldklub