Danish 2nd Division20:00 ngày 22/03/2025

Skive IK
1 - 0

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skive IKChỉ sốAarhus Fremad
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
30Chỉ số 2570
65Chỉ số 23105
2Chỉ số 25
25Chỉ số 2453
0Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Skive IK
85310202314192221
Đội hình xuất phát
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel juel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Nsoni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ostergaard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Christensen#15

N.Christensen#6
N.Christensen#30
N.Christensen#11

N.Christensen#17
N.Christensen#12
N.Christensen#4
Aarhus Fremad
129451727161470233
Đội hình xuất phát
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nissen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Beluli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Andreasen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.agnarsson#15
m.agnarsson#30

m.agnarsson#8

m.agnarsson#34
m.agnarsson#28

m.agnarsson#11

m.agnarsson#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad4 - 0
Skive IK
Aarhus Fremad0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Skive IK
Aarhus Fremad1 - 1
Skive IK
Skive IK2 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 2
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 1
Helsingor
Skive IK2 - 1
Odder IGF
VSK Aarhus2 - 2
Skive IK
Skive IK0 - 3
Hobro
Skive IK3 - 2
Young Boys FD
Kolding FC3 - 1
Skive IK
HIK Hellerup0 - 3
Skive IK
Skive IK2 - 1
BK Frem
Skive IK2 - 2
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Naesby1 - 0
Aarhus Fremad
BK Frem0 - 0
Aarhus Fremad
Naestved1 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skive IK
#11#20#30#41#52#60#70
Aarhus Fremad
#10#20#30#44#55#60#70
Middelfart Boldklub
AB Akademisk
Ishoj IF
Thisted FC
Nykobing FC