Norwegian Eliteserien22:00 ngày 03/08/2025

Molde
2 - 0

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốBryne
64Chỉ số 2436
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 30
14Chỉ số 22
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
143Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 4-2-3-11211933261723516118
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Risa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Sery#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen#3

F.Gulbrandsen#10

F.Gulbrandsen#27

F.Gulbrandsen#9

F.Gulbrandsen#15

F.Gulbrandsen#22

F.Gulbrandsen#25

F.Gulbrandsen#7

F.Gulbrandsen#18
Bryne
Sơ đồ 4-4-21217524141181923189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Haland#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#7

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#16

S.Bojadzic#1

S.Bojadzic#10

S.Bojadzic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 4
Molde
Bryne2 - 0
Molde
Molde3 - 2
Bryne
Molde1 - 0
Bryne
Molde3 - 2
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Molde4 - 1
Stromsgodset
Fredrikstad4 - 2
Molde
Tromso IL1 - 0
Molde
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Molde2 - 3
IFK Varnamo
Molde0 - 1
Viking
Brann0 - 3
Molde
Ham-Kam2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne1 - 3
Viking
Tromso IL3 - 1
Bryne
Bryne1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#12#20#30#42#514#60#70
Bryne
#10#20#30#40#52#60#70
Rosenborg
FK Bodo/Glimt
Haugesund