Norwegian Eliteserien23:00 ngày 29/05/2025

Brann
0 - 3

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrannChỉ sốMolde
7Chỉ số 213
3Chỉ số 37
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2528
135Chỉ số 2342
9Chỉ số 20
82Chỉ số 2411
12Chỉ số 221
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
Brann
Sơ đồ 4-3-31212661719108272011
Đội hình xuất phát

M.Dyngeland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Helland#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sery#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Soltvedt#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Gudmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Kornvig#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.H.Myhre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.B.Sande#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Heggebo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Finne#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Finne#12

B.Finne#23

B.Finne#41

B.Finne#32

B.Finne#7

B.Finne#2

B.Finne#43

B.Finne#14

B.Finne#3
Molde
Sơ đồ 4-4-211841928516201078
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eikrem#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen#14

F.Gulbrandsen#23

F.Gulbrandsen#24

F.Gulbrandsen#26

F.Gulbrandsen#34

F.Gulbrandsen#46

F.Gulbrandsen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde2 - 1
Brann
Brann1 - 3
Molde
Molde1 - 0
Brann
Brann3 - 2
Molde
Molde2 - 0
Brann
Brann0 - 1
Molde
Molde4 - 0
Brann
Molde2 - 1
Brann
Brann1 - 2
Molde
Molde1 - 2
BrannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann
Haugesund0 - 2
Brann
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Brann0 - 0
Rosenborg
Bryne1 - 1
Brann
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Brann3 - 2
Bryne
Bjarg0 - 2
Brann
Stromsgodset1 - 2
Brann
Varegg0 - 6
Brann
Brann2 - 1
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Ham-Kam2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Bryne0 - 3
Molde
Rana FK0 - 4
Molde
Molde2 - 1
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Molde
Treaff1 - 1
Molde
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Elnesvagen/O0 - 7
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brann
#10#20#30#43#59#60#70
Molde
#13#21#32#47#50#60#70
Viking
Fredrikstad
Tromso IL
Sandefjord
KFUM Oslo