Norwegian Eliteserien03:00 ngày 06/07/2025

Tromso IL
1 - 0

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốMolde
0Chỉ số 41
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
2Chỉ số 22
6Chỉ số 222
3Chỉ số 31
70Chỉ số 2449
92Chỉ số 2395
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252320116159
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Camoes#24

L.Camoes#14

L.Camoes#27

L.Camoes#5

L.Camoes#18
L.Camoes#34

L.Camoes#30
Molde
Sơ đồ 4-2-3-11153191828165171114
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Oyvann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Haugen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Sery#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Berisha#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Berisha#21

V.Berisha#27

V.Berisha#2

V.Berisha#9

V.Berisha#10

V.Berisha#23

V.Berisha#8

V.Berisha#4

V.Berisha#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde5 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 2
Molde
Molde1 - 4
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Tromso IL0 - 1
Molde
Molde5 - 1
Tromso IL
Molde3 - 0
Tromso IL
Tromso IL3 - 3
Molde
Molde3 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
Hacken1 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Viking4 - 4
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Molde2 - 3
IFK Varnamo
Molde0 - 1
Viking
Brann0 - 3
Molde
Ham-Kam2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Bryne0 - 3
Molde
Rana FK0 - 4
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#11#20#30#43#52#60#70
Molde
#10#20#31#41#52#60#70
Rosenborg
Stromsgodset
Haugesund