Norwegian Eliteserien19:30 ngày 25/05/2025

Ham-Kam
2 - 1

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ham-KamChỉ sốMolde
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23140
8Chỉ số 2213
26Chỉ số 2574
5Chỉ số 214
43Chỉ số 24115
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-21222142265181161910
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Mawa#24
M.D.Mawa#25

M.D.Mawa#7

M.D.Mawa#16

M.D.Mawa#30

M.D.Mawa#34

M.D.Mawa#15

M.D.Mawa#17

M.D.Mawa#20
Molde
Sơ đồ 4-3-3118428261617751420
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Stenevik#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Hestad#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Berisha#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Eriksen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eriksen#46

K.Eriksen#6

K.Eriksen#10

K.Eriksen#23

K.Eriksen#8

K.Eriksen#19

K.Eriksen#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde3 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Molde
Molde1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 4
Molde
Molde5 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Molde
Molde5 - 0
Ham-Kam
Molde3 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Molde
Molde2 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Aalesund FK2 - 2
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Lorenskog0 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 5
Viking
FF Lillehammer0 - 2
Ham-Kam
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Bryne0 - 3
Molde
Rana FK0 - 4
Molde
Molde2 - 1
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Molde
Treaff1 - 1
Molde
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Elnesvagen/O0 - 7
Molde
Sandefjord3 - 0
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ham-Kam
#12#21#30#41#56#60#70
Molde
#11#21#30#41#56#60#70
Brann
Fredrikstad
Tromso IL
Stromsgodset