Norwegian Eliteserien00:15 ngày 02/06/2025

Molde
0 - 1

Viking
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốViking
67Chỉ số 2533
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 81
7Chỉ số 24
105Chỉ số 2390
2Chỉ số 32
0Chỉ số 213
61Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 3-5-214191618262023678
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Breivik#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Stenevik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Kabini#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.H.Amundsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Eikrem#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen#46

F.Gulbrandsen#34

F.Gulbrandsen#15

F.Gulbrandsen#24

F.Gulbrandsen#5

F.Gulbrandsen#36

F.Gulbrandsen#27

F.Gulbrandsen#2

F.Gulbrandsen#3
Viking
Sơ đồ 4-1-4-1135212538103371720
Đội hình xuất phát

K.Klaesson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vevatne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Hansen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#1

P.Christiansen#28

P.Christiansen#26

P.Christiansen#31

P.Christiansen#27

P.Christiansen#2

P.Christiansen#19

P.Christiansen#24

P.Christiansen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking1 - 0
Molde
Molde2 - 2
Viking
Molde4 - 0
Viking
Viking3 - 4
Molde
Viking1 - 4
Molde
Molde3 - 4
Viking
Molde2 - 2
Viking
Viking3 - 2
Molde
Viking3 - 2
Molde
Molde5 - 0
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Brann0 - 3
Molde
Ham-Kam2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Bryne0 - 3
Molde
Rana FK0 - 4
Molde
Molde2 - 1
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Molde
Treaff1 - 1
Molde
Molde2 - 2
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
FK Bodo/Glimt2 - 4
Viking
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Asane Fotball0 - 7
Viking
Viking3 - 1
Sandefjord
Haugesund1 - 4
Viking
Moss0 - 1
Viking
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Viking5 - 1
Haugesund
Viking4 - 4
Tromso IL
Flekkeroy IL0 - 3
VikingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#10#20#30#42#57#60#70
Viking
#11#21#30#42#54#60#70
Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset
KFUM Oslo