Norwegian Eliteserien19:30 ngày 06/07/2025

KFUM Oslo
1 - 1

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốBryne
1Chỉ số 30
0Chỉ số 81
70Chỉ số 2530
7Chỉ số 22
104Chỉ số 2418
144Chỉ số 2376
11Chỉ số 223
0Chỉ số 41
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-2-113515268251642119
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Prent-Eckbo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Okeke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.A.Hummelvoll-Nunez#6

J.A.Hummelvoll-Nunez#2

J.A.Hummelvoll-Nunez#33

J.A.Hummelvoll-Nunez#4

J.A.Hummelvoll-Nunez#28

J.A.Hummelvoll-Nunez#22

J.A.Hummelvoll-Nunez#12

J.A.Hummelvoll-Nunez#17
Bryne
Sơ đồ 4-4-21226524171481971822
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thornes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Larsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Larsen#15

H.Larsen#1

H.Larsen#9

H.Larsen#16

H.Larsen#3

H.Larsen#11

H.Larsen#23

H.Larsen#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 0
Bryne
Bryne0 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 3
Bryne
Bryne1 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
BryneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#11#20#30#42#57#60#70
Bryne
#11#20#31#40#52#60#70
Viking
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK
Haugesund