Norwegian Eliteserien21:00 ngày 24/05/2025

Bryne
4 - 3

Fredrikstad
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốFredrikstad
56Chỉ số 2544
54Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
11Chỉ số 227
7Chỉ số 23
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 5-3-21221726241411819918
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gorlich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreira#29

D.Moreira#1
D.Moreira#21

D.Moreira#28

D.Moreira#16

D.Moreira#7

D.Moreira#4

D.Moreira#32
Fredrikstad
Sơ đồ 5-3-2301622123420611913
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Eid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Skaret#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Molde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Øhlenschlæger#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sørløkk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sørløkk#1

S.Sørløkk#7

S.Sørløkk#19

S.Sørløkk#5

S.Sørløkk#23

S.Sørløkk#21

S.Sørløkk#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad2 - 1
Bryne
Bryne0 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 3
Bryne
Bryne0 - 2
Fredrikstad
Bryne0 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 1
Bryne
Bryne1 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 1
Bryne
Bryne3 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 1
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
Bryne
Bryne3 - 1
Haugesund
Varhaug0 - 4
Bryne
Kristiansund BK2 - 1
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Pors Grenland1 - 3
Fredrikstad
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Flint0 - 5
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Sarpsborg FK0 - 4
Fredrikstad
Fredrikstad2 - 0
Vålerenga Fotball Elite
Rosenborg1 - 0
FredrikstadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#14#22#30#41#57#60#70
Fredrikstad
#13#22#30#40#53#60#70
Viking
Tromso IL
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08
Ham-Kam