Norwegian Eliteserien22:00 ngày 11/05/2025

Bryne
0 - 3

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốMolde
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
118Chỉ số 2395
4Chỉ số 23
49Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-21226524141181915189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.H.Steffensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tveita#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#22

S.Bojadzic#32

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#7

S.Bojadzic#17

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#1

S.Bojadzic#16

S.Bojadzic#2
Molde
Sơ đồ 4-2-3-11216192871617202318
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.H.Amundsen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Eriksen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Stenevik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Stenevik#35
H.Stenevik#53
H.Stenevik#26

H.Stenevik#4

H.Stenevik#34
H.Stenevik#56
H.Stenevik#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne1 - 4
Molde
Bryne2 - 0
Molde
Molde3 - 2
Bryne
Molde1 - 0
Bryne
Molde3 - 2
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
Bryne
Bryne3 - 1
Haugesund
Varhaug0 - 4
Bryne
Kristiansund BK2 - 1
Bryne
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Bryne1 - 1
Egersunds IK
Bryne1 - 0
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Rana FK0 - 4
Molde
Molde2 - 1
Haugesund
Rosenborg0 - 0
Molde
Treaff1 - 1
Molde
Molde2 - 2
FK Bodo/Glimt
Elnesvagen/O0 - 7
Molde
Sandefjord3 - 0
Molde
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde0 - 4
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#10#20#30#42#54#60#70
Molde
#13#23#30#41#53#60#70
Viking
Fredrikstad
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite
Ham-Kam
Stromsgodset
KFUM Oslo