Norwegian Eliteserien23:00 ngày 12/07/2025

Fredrikstad
4 - 2

Molde
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốMolde
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
70Chỉ số 2431
7Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
91Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 3-4-3305122216116419920
Đội hình xuất phát

J.Fischer#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rafn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Eid#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Molde#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Shein#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Holten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Øhlenschlæger#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Øhlenschlæger#14

O.Øhlenschlæger#1

O.Øhlenschlæger#13

O.Øhlenschlæger#3

O.Øhlenschlæger#23

O.Øhlenschlæger#31

O.Øhlenschlæger#2

O.Øhlenschlæger#40

O.Øhlenschlæger#18
Molde
Sơ đồ 4-1-4-1121319261751615238
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Oyvann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kabini#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kaasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Granaas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen#18

F.Gulbrandsen#7

F.Gulbrandsen#9

F.Gulbrandsen#6

F.Gulbrandsen#14

F.Gulbrandsen#2

F.Gulbrandsen#27

F.Gulbrandsen#10

F.Gulbrandsen#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fredrikstad0 - 0
Molde
Molde6 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
Molde
Fredrikstad0 - 2
Molde
Molde2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Molde
Fredrikstad2 - 2
Molde
Molde2 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 2
Molde
Molde2 - 0
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Viking3 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad0 - 2
Rosenborg
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Lillestrom1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
Kristiansund BK0 - 1
Fredrikstad
Pors Grenland1 - 3
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Tromso IL1 - 0
Molde
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Molde2 - 3
IFK Varnamo
Molde0 - 1
Viking
Brann0 - 3
Molde
Ham-Kam2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Bryne0 - 3
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#14#20#30#41#57#60#70
Molde
#12#21#30#43#54#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Stromsgodset
Haugesund