Norwegian Eliteserien22:00 ngày 01/06/2025

Bryne
3 - 2

Sandefjord
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốSandefjord
2Chỉ số 30
36Chỉ số 2564
7Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
68Chỉ số 23116
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
6Chỉ số 213
36Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-21222624171481911918
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gorlich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreira#21

D.Moreira#29

D.Moreira#32

D.Moreira#4

D.Moreira#7

D.Moreira#3

D.Moreira#16

D.Moreira#28

D.Moreira#1
Sandefjord
Sơ đồ 4-3-3304247176182071127
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Melchior#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E·Patoulidis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Tibell#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.M.Dunsby#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Dunsby#5

J.M.Dunsby#8
J.M.Dunsby#19

J.M.Dunsby#1

J.M.Dunsby#43

J.M.Dunsby#26

J.M.Dunsby#10

J.M.Dunsby#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sandefjord1 - 0
Bryne
Bryne0 - 2
Sandefjord
Sandefjord5 - 0
Bryne
Bryne1 - 3
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Bryne
Sandefjord2 - 0
Bryne
Bryne1 - 2
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Bryne
Bryne0 - 1
Sandefjord
Bryne2 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
Bryne
Bryne3 - 1
Haugesund
Varhaug0 - 4
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Ham-Kam
Orn-Horten0 - 2
Sandefjord
Fredrikstad3 - 1
Sandefjord
Teie0 - 5
Sandefjord
Sandefjord3 - 0
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#13#22#30#42#55#60#70
Sandefjord
#12#20#30#40#52#60#70
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK