Norwegian Eliteserien22:00 ngày 29/06/2025

Molde
2 - 3

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốKFUM Oslo
4Chỉ số 20
2Chỉ số 31
4Chỉ số 213
1Chỉ số 82
8Chỉ số 222
45Chỉ số 2420
130Chỉ số 2361
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 4-2-3-11153194102757148
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Oyvann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Daga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Berisha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Gulbrandsen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gulbrandsen#2

F.Gulbrandsen#11

F.Gulbrandsen#17

F.Gulbrandsen#34

F.Gulbrandsen#21

F.Gulbrandsen#24

F.Gulbrandsen#28

F.Gulbrandsen#23

F.Gulbrandsen#9
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-2-113515148251642119
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

O.Okeke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.A.Hummelvoll-Nunez#6

J.A.Hummelvoll-Nunez#2

J.A.Hummelvoll-Nunez#17

J.A.Hummelvoll-Nunez#12

J.A.Hummelvoll-Nunez#22

J.A.Hummelvoll-Nunez#28

J.A.Hummelvoll-Nunez#4

J.A.Hummelvoll-Nunez#33

J.A.Hummelvoll-Nunez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFUM Oslo1 - 1
Molde
Molde2 - 3
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 2
MoldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Molde2 - 3
IFK Varnamo
Molde0 - 1
Viking
Brann0 - 3
Molde
Ham-Kam2 - 1
Molde
Molde2 - 2
Kristiansund BK
Molde0 - 1
Kristiansund BK
Bryne0 - 3
Molde
Rana FK0 - 4
Molde
Molde2 - 1
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Fredrikstad1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM Oslo
Ham-Kam0 - 0
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#12#20#30#42#54#60#70
KFUM Oslo
#13#22#30#41#50#60#70
Sandefjord
FK Bodo/Glimt
Sarpsborg 08