Norwegian Eliteserien22:00 ngày 20/07/2025

Tromso IL
3 - 1

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tromso ILChỉ sốBryne
1Chỉ số 80
5Chỉ số 23
57Chỉ số 2433
6Chỉ số 216
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
112Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
Tromso IL
Sơ đồ 5-3-212421252320116915
Đội hình xuất phát

J.Haugaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cornic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Skjaervik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.K.Guddal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kinteh#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Norheim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Edvardsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jenssen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Hjertø-Dahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Camoes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Erlien#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Erlien#5

V.Erlien#19

V.Erlien#30
V.Erlien#34

V.Erlien#24

V.Erlien#14

V.Erlien#27

V.Erlien#8

V.Erlien#18
Bryne
Sơ đồ 4-4-21226524161481971118
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gaye#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thornes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Scriven#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreira#4

D.Moreira#15

D.Moreira#9

D.Moreira#1

D.Moreira#3

D.Moreira#17

D.Moreira#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne2 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 3
Bryne
Bryne1 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tromso IL
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Tromso IL1 - 0
Molde
Fredrikstad0 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
Hacken1 - 0
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Tromso IL2 - 1
FK Bodo/Glimt
KFUM Oslo1 - 3
Tromso IL
Tromso IL0 - 1
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
BrannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tromso IL
#13#21#30#41#55#60#70
Bryne
#11#20#30#43#53#60#70
Viking
Rosenborg
Kristiansund BK
Haugesund