Norwegian Eliteserien
Bryne
1 - 1

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốHam-Kam
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
6Chỉ số 214
49Chỉ số 2440
3Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-21226524171481911189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#1

S.Bojadzic#15

S.Bojadzic#22

S.Bojadzic#29

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#7

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#16
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-21222214265181161019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nilsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mares#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Simenstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Soras#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Roaldsöy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.D.Mawa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#23

K.S.Lien#17

K.S.Lien#20

K.S.Lien#24

K.S.Lien#7

K.S.Lien#30

K.S.Lien#34

K.S.Lien#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam2 - 2
Bryne
Ham-Kam3 - 0
Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Bryne1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 2
Bryne
Ham-Kam3 - 2
Bryne
Bryne1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 1
Bryne
Bryne0 - 1
Ham-Kam
Bryne0 - 3
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Ham-Kam1 - 3
Tromso IL
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Stromsgodset0 - 3
Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Molde
Aalesund FK2 - 2
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Lyn Oslo0 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
KFUM Oslo
Sandefjord2 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#11#20#30#43#510#60#70
Ham-Kam
#11#21#30#42#55#60#70
Viking
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK
Haugesund