Norwegian Eliteserien19:30 ngày 13/07/2025

Bryne
1 - 0

Vålerenga Fotball Elite
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốVålerenga Fotball Elite
49Chỉ số 2455
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
101Chỉ số 2390
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-212652414118197189
Đội hình xuất phát

A. Cajtoft#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thornes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#15

S.Bojadzic#17

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#16

S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#99

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#10

S.Bojadzic#29
Vålerenga Fotball Elite
Sơ đồ 4-1-4-11345278261524109
Đội hình xuất phát

J.Storevik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sjåtil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.N.Tshiembe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bjørdal#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F.Thorvaldsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Hagen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Strand#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Lange#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rijks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rijks#21

M.Rijks#7

M.Rijks#23

M.Rijks#55

M.Rijks#11

M.Rijks#6

M.Rijks#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bryne1 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 0
Bryne
Bryne3 - 4
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Fredrikstad
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 3
Molde
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Tromso IL2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
Ham-Kam
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Vålerenga Fotball Elite2 - 4
Brann
Kristiansund BK0 - 2
Vålerenga Fotball EliteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#11#20#30#42#56#60#70
Vålerenga Fotball Elite
#10#20#30#41#52#60#70
Viking
FK Bodo/Glimt
Haugesund