Norwegian Eliteserien22:00 ngày 22/06/2025

Sarpsborg 08
1 - 1

Bryne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sarpsborg 08Chỉ sốBryne
51Chỉ số 2549
57Chỉ số 2438
106Chỉ số 23111
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-113223038102722711
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jeahze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Halvorsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A. Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#14

D.Karlsbakk#18

D.Karlsbakk#81

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#23

D.Karlsbakk#80

D.Karlsbakk#29

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#31
Bryne
Sơ đồ 4-4-21226524171481911189
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Saunes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bojadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bojadzic#3

S.Bojadzic#15

S.Bojadzic#22

S.Bojadzic#4

S.Bojadzic#23

S.Bojadzic#7

S.Bojadzic#16

S.Bojadzic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 080 - 0
Bryne
Bryne4 - 3
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Bryne
Sarpsborg 080 - 0
Bryne
Bryne3 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Bryne
Bryne0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne1 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 083 - 3
BryneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08
Fredrikstad1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 1
Tromso IL
Egersunds IK1 - 3
Sarpsborg 08
Brann2 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Ham-Kam
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Viking0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 3
Stromsgodset
Gamle Oslo1 - 6
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne0 - 3
Molde
Bryne1 - 1
Brann
Rosenborg3 - 0
Bryne
Brann3 - 2
Bryne
Torvastad1 - 2
Bryne
Bryne3 - 1
HaugesundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarpsborg 08
#11#21#30#41#53#60#70
Bryne
#11#21#30#40#52#60#70
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK