Sweden Allsvenskan19:00 ngày 20/04/2025

Brommapojkarna
3 - 2

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốIFK Varnamo
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2210
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 31
9Chỉ số 215
41Chỉ số 2463
11Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-125212362451910723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ezekiel Kwame Alladoh#34

Ezekiel Kwame Alladoh#77

Ezekiel Kwame Alladoh#17
Ezekiel Kwame Alladoh#33

Ezekiel Kwame Alladoh#20

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#27
Ezekiel Kwame Alladoh#40
Ezekiel Kwame Alladoh#32
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-31522432282871810
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rapp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Adjei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Johansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.AlSalkhadi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeljkovic#20

A.Zeljkovic#32

A.Zeljkovic#6

A.Zeljkovic#39
A.Zeljkovic#17
A.Zeljkovic#26

A.Zeljkovic#9

A.Zeljkovic#16
A.Zeljkovic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna0 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
Brommapojkarna
IFK Varnamo2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
IFK Varnamo
Brommapojkarna2 - 4
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
IK Sirius FK0 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Brommapojkarna0 - 0
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
AIK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FF
Rosenborg0 - 0
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#13#21#30#41#511#60#70
IFK Varnamo
#12#20#30#41#56#60#70
Mjallby AIF
Malmo FF
IFK Norrkoping FK
GAIS
Halmstads