Sweden Allsvenskan23:30 ngày 29/03/2025

Hacken
2 - 0

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốBrommapojkarna
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 25
84Chỉ số 2427
148Chỉ số 2367
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-3-315425211481624927
Đội hình xuất phát

A.Linde#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Wembangomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gustafsson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Layouni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Inoussa#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Inoussa#6

Z.Inoussa#32

Z.Inoussa#17

Z.Inoussa#19

Z.Inoussa#15

Z.Inoussa#11
Z.Inoussa#29

Z.Inoussa#10

Z.Inoussa#13
Brommapojkarna
Sơ đồ 5-3-225212367724510719
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Christensen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Lind#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Irandust#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Irandust#33

D.Irandust#17
D.Irandust#32
D.Irandust#40

D.Irandust#39
D.Irandust#23
D.Irandust#35

D.Irandust#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brommapojkarna1 - 3
Hacken
Hacken4 - 3
Brommapojkarna
Hacken1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Hacken
Hacken4 - 2
Brommapojkarna
Hacken1 - 0
Brommapojkarna
Hacken6 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
Hacken
Hacken0 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 5
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF0 - 1
Hacken
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
Helsingborgs1 - 4
Hacken
Hacken3 - 0
Osters IF
Hacken1 - 0
Fredrikstad
Nordsjaelland5 - 1
Hacken
Hacken4 - 2
Boldklubben af 1893
Elfsborg5 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Brommapojkarna0 - 2
Vancouver Whitecaps
Brommapojkarna1 - 0
Fredrikstad
IK Sirius FK2 - 1
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#12#20#30#43#57#60#70
Brommapojkarna
#10#20#30#41#55#60#70
AIK
Hammarby
Malmo FF
Degerfors IF
IFK Goteborg
GAIS
Halmstads
IFK Varnamo