Sweden Allsvenskan21:30 ngày 13/04/2025

IK Sirius FK
0 - 3

Brommapojkarna
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốBrommapojkarna
61Chỉ số 2539
116Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
3Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2437
12Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-4-21354331714181079
Đội hình xuất phát

I.Diawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Milovanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T. Carlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vikman#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Persson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#34

R.Ure#21

R.Ure#13
R.Ure#24

R.Ure#15

R.Ure#8

R.Ure#29
R.Ure#20

R.Ure#36
Brommapojkarna
Sơ đồ 4-2-3-125212362451910723
Đội hình xuất phát

D.Blažević#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.F.Karlsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Odefalk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Lind#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ezekiel Kwame Alladoh#39

Ezekiel Kwame Alladoh#77

Ezekiel Kwame Alladoh#20
Ezekiel Kwame Alladoh#33
Ezekiel Kwame Alladoh#18

Ezekiel Kwame Alladoh#17
Ezekiel Kwame Alladoh#34
Ezekiel Kwame Alladoh#32
Ezekiel Kwame Alladoh#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Sirius FK2 - 1
Brommapojkarna
IK Sirius FK3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 2
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
IK Sirius FK
Brommapojkarna2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK6 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 3
IK Sirius FK
Brommapojkarna0 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK4 - 2
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 1
Djurgardens
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Hammarby4 - 0
IK Sirius FK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
Hacken0 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
IK Sirius FK2 - 1
Helsingborgs
Viborg2 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
Brommapojkarna0 - 2
Hammarby
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Sandvikens IF
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 0
Orgryte
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Brommapojkarna0 - 2
Vancouver WhitecapsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#10#20#30#40#56#60#70
Brommapojkarna
#13#20#30#42#58#60#70
Mjallby AIF
Malmo FF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
IFK Goteborg
GAIS
Halmstads