Poland Liga 123:00 ngày 01/03/2025

Odra Opole
1 - 5

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốGKS Tychy
88Chỉ số 2396
72Chỉ số 2469
6Chỉ số 23
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 31
0Chỉ số 81
5Chỉ số 218
1Chỉ số 40
1Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
17425709594412440223
Đội hình xuất phát

J.Bartosz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Czyzycki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Adam wojcik#47
Adam wojcik#11

Adam wojcik#30
Adam wojcik#18

Adam wojcik#5
Adam wojcik#6

Adam wojcik#13
Adam wojcik#16
Adam wojcik#20
GKS Tychy
31518186372288411
Đội hình xuất phát

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nedić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ertlthaler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dziegielewski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Blachewicz#30

M.Blachewicz#14
M.Blachewicz#31

M.Blachewicz#77
M.Blachewicz#5

M.Blachewicz#10

M.Blachewicz#9
M.Blachewicz#19

M.Blachewicz#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy0 - 0
Odra Opole
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
GKS Tychy
Odra Opole3 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Odra Opole0 - 0
Gornik Polkowice
Odra Opole2 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Ruch Chorzow6 - 0
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
Chrobry Glogow
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 Podlesianka
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Rekord Bielsko-Biala
GKS Tychy5 - 0
LKS Igloopol Debica
Unia Tarnow0 - 4
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Polonia Bytom
GKS Tychy4 - 0
Kotwica KolobrzegĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#11#21#31#44#56#60#70
GKS Tychy
#15#23#30#41#53#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola