UEFA Europa Conference League00:45 ngày 21/02/2025

1. FC Heidenheim 1846
1 - 2

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốFC Copenhagen
70Chỉ số 2450
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
16Chỉ số 229
0Chỉ số 81
2Chỉ số 25
170Chỉ số 23116
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-1-4-14026419271016202112
Đội hình xuất phát

F.Feller#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Keller#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.niehues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Kerber·Luca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Zivzivadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#8

B.Zivzivadze#23

B.Zivzivadze#30

B.Zivzivadze#3

B.Zivzivadze#18

B.Zivzivadze#25

B.Zivzivadze#1

B.Zivzivadze#36

B.Zivzivadze#17

B.Zivzivadze#5

B.Zivzivadze#22

B.Zivzivadze#31
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-3-34122542173624191030
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gocholeishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Diks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Meling#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chiakha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Achouri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Achouri#31

E.Achouri#16

E.Achouri#48

E.Achouri#1

E.Achouri#8

E.Achouri#15

E.Achouri#11

E.Achouri#6

E.Achouri#33

E.Achouri#27
E.Achouri#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FC
FC Copenhagen2 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Kolding FC1 - 3
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#11#20#30#43#52#61#70
FC Copenhagen
#12#21#30#43#55#63#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
KAA Gent
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub