Danish Superliga22:00 ngày 02/03/2025

Midtjylland
2 - 1

Nordsjaelland
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốNordsjaelland
2Chỉ số 30
112Chỉ số 2385
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
81Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-3164342255248021111858
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#29

A.Simsir#1

A.Simsir#19

A.Simsir#6

A.Simsir#20

A.Simsir#14

A.Simsir#7

A.Simsir#41

A.Simsir#3
Nordsjaelland
Sơ đồ 4-3-2-1132241525863671011
Đội hình xuất phát

A.Hansen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Marxen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lähteenmäki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dorgeles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Brink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Caleb Marfo Yirenkyi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S. Egeli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Nygren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

G.Wikheim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Wikheim#34

G.Wikheim#12

G.Wikheim#45

G.Wikheim#23

G.Wikheim#38
G.Wikheim#18
G.Wikheim#20

G.Wikheim#21
G.Wikheim#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nordsjaelland2 - 2
Midtjylland
Nordsjaelland3 - 3
Midtjylland
Midtjylland2 - 3
Nordsjaelland
Midtjylland2 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 0
Midtjylland
Midtjylland0 - 0
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 1
Midtjylland
Nordsjaelland2 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 0
Nordsjaelland
Midtjylland3 - 0
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
Midtjylland
Vejle0 - 3
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Nordsjaelland0 - 1
AIK
Nordsjaelland5 - 1
SC Freiburg II
Nordsjaelland5 - 1
Hacken
Lech Poznan1 - 7
Nordsjaelland
Nordsjaelland4 - 0
Fredericia
Nordsjaelland5 - 1
Boldklubben af 1893
FC Copenhagen3 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 0
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#12#20#30#42#58#60#70
Nordsjaelland
#11#20#30#40#54#60#70
Brondby IF
Randers FC
Silkeborg
Viborg