UEFA Europa Conference League03:00 ngày 14/03/2025

Chelsea
1 - 0

FC Copenhagen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChelseaChỉ sốFC Copenhagen
1Chỉ số 26
6Chỉ số 228
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2455
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Chelsea
Sơ đồ 4-2-3-1122345342583222197
Đội hình xuất phát

F.Jørgensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Adarabioyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Acheampong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.George#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Dewsbury-Hall#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sancho#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Neto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Neto#81

P.Neto#6

P.Neto#20

P.Neto#18

P.Neto#59

P.Neto#76

P.Neto#1

P.Neto#24

P.Neto#3

P.Neto#47

P.Neto#64

P.Neto#39
FC Copenhagen
Sơ đồ 5-4-1411352624103617307
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Diks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Claesson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Claesson#31

V.Claesson#16

V.Claesson#12

V.Claesson#1

V.Claesson#8

V.Claesson#11

V.Claesson#22

V.Claesson#33

V.Claesson#27

V.Claesson#19

V.Claesson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Chelsea0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 2
ChelseaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chelsea
Chelsea1 - 0
Leicester City
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Chelsea4 - 0
Southampton
Aston Villa2 - 1
Chelsea
Brighton Hove Albion3 - 0
Chelsea
Brighton Hove Albion2 - 1
Chelsea
Chelsea2 - 1
West Ham United
Manchester City3 - 1
Chelsea
Chelsea3 - 1
Wolverhampton Wanderers
Chelsea2 - 2
Bournemouth AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
FC Copenhagen1 - 2
Chelsea
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Silkeborg0 - 3
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chelsea
#11#20#30#42#51#60#70
FC Copenhagen
#10#20#30#41#56#60#70
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
KAA Gent
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub