Danish Superliga00:00 ngày 24/02/2025

FC Copenhagen
1 - 0

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốMidtjylland
9Chỉ số 228
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23111
4Chỉ số 26
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
3Chỉ số 33
42Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-2-3-14113561517271181610
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Elyounoussi#30

M.Elyounoussi#24

M.Elyounoussi#1

M.Elyounoussi#22

M.Elyounoussi#4

M.Elyounoussi#2

M.Elyounoussi#36

M.Elyounoussi#7

M.Elyounoussi#19
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-31434222921802471858
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#41

A.Simsir#6

A.Simsir#55

A.Simsir#19

A.Simsir#20

A.Simsir#14

A.Simsir#16

A.Simsir#11

A.Simsir#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland2 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 2
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
FC Copenhagen0 - 2
Midtjylland
FC Copenhagen1 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
FC Copenhagen
Midtjylland0 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
Randers FC1 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
Aarhus AGF4 - 3
FC Copenhagen
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 0
Kolding FC
FC Copenhagen2 - 0
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
Midtjylland
Vejle0 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 2
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#20#30#43#54#60#70
Midtjylland
#10#20#30#43#56#60#70
Brondby IF
Nordsjaelland
Viborg
Sonderjyske
Aalborg