UEFA Europa League00:45 ngày 14/02/2025

Midtjylland
1 - 2

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
MidtjyllandChỉ sốReal Sociedad
110Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 226
66Chỉ số 2440
3Chỉ số 34
0Chỉ số 81
3Chỉ số 213
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-31642229218024111858
Đội hình xuất phát

J.Lössl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Andersson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.S.Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Buksa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#14

A.Simsir#16

A.Simsir#38

A.Simsir#31

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#7

A.Simsir#13

A.Simsir#73

A.Simsir#20

A.Simsir#19

A.Simsir#55
Real Sociedad
Sơ đồ 4-2-3-11319620331628142379
Đội hình xuất phát

U.Marrero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Pacheco#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

OrriÓskarsson#31

OrriÓskarsson#24

OrriÓskarsson#1

OrriÓskarsson#10

OrriÓskarsson#22

OrriÓskarsson#8

OrriÓskarsson#4

OrriÓskarsson#21

OrriÓskarsson#12

OrriÓskarsson#17

OrriÓskarsson#32

OrriÓskarsson#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
Midtjylland
Vejle0 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 2
Eintracht Frankfurt
Midtjylland1 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 0
Midtjylland
Fotbal Club FCSB2 - 0
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Rayo Vallecano
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
Ponferradina0 - 2
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#11#21#30#43#58#60#70
Real Sociedad
#12#22#30#44#53#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
AFC Ajax
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
AZ Alkmaar
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag