Danish Superliga20:00 ngày 09/03/2025

Aalborg
1 - 4

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốMidtjylland
42Chỉ số 2466
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2110
79Chỉ số 23104
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
6Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-4-212041324211626111023
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jørgensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.H.Aaröen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.H.Aaröen#17

I.H.Aaröen#22

I.H.Aaröen#19

I.H.Aaröen#5
I.H.Aaröen#28

I.H.Aaröen#33

I.H.Aaröen#27

I.H.Aaröen#6

I.H.Aaröen#2
Midtjylland
Sơ đồ 4-3-316434225524801971158
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mbabu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Jensen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sorensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Osorio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Simsir#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simsir#29

A.Simsir#20

A.Simsir#6

A.Simsir#18

A.Simsir#1

A.Simsir#3

A.Simsir#41

A.Simsir#14

A.Simsir#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland2 - 0
Aalborg
Midtjylland1 - 4
Aalborg
Midtjylland1 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 0
Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Aalborg
Midtjylland2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Brondby IF1 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
FC Copenhagen1 - 0
Midtjylland
Real Sociedad5 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 2
Real Sociedad
Midtjylland2 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 2
Fenerbahce
Ludogorets Razgrad0 - 2
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Red Bull Salzburg
FC Porto2 - 0
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#11#21#30#42#58#60#70
Midtjylland
#14#22#30#40#57#60#70
Randers FC
Sonderjyske